Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quyết đoán" (1)
quyết đoán
Tiếng Anh
Tính từdecisive, resolute
Anh ấy dứt điểm quyết đoán tung nóc lưới.
He finished decisively, blasting it into the top of the net.
Từ liên quan "quyết đoán" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "quyết đoán" (1)
Anh ấy dứt điểm quyết đoán tung nóc lưới.
He finished decisively, blasting it into the top of the net.
